Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

播出

bōchū

Trong tiếng Trung, 播出 (bōchū) có nghĩa là “phát sóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát sóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个节目今晚播出。
    Zhège jiémù jīnwǎn bōchū.
    Chương trình này sẽ được phát sóng vào tối nay.

Chữ Hán