Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

重播

chóngbō

Trong tiếng Trung, 重播 (chóngbō) có nghĩa là “phát lại; chiếu lại; phát sóng lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát lại
  2. chiếu lại
  3. phát sóng lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电视台明天会重播这场比赛。
    Diànshìtái míngtiān huì chóngbō zhè chǎng bǐsài.
    Đài truyền hình ngày mai sẽ phát lại trận đấu này.

Chữ Hán