Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

寿命

shòumìng

Trong tiếng Trung, 寿命 (shòumìng) có nghĩa là “tuổi thọ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuổi thọ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医疗条件变好,人类寿命越来越长。
    Yīliáo tiáojiàn biàn hǎo, rénlèi shòumìng yuèláiyuè cháng.
    Điều kiện y tế tốt hơn, tuổi thọ của con người ngày càng cao.

Chữ Hán