厕所
Trong tiếng Trung, 厕所 (cèsuǒ) có nghĩa là “nhà vệ sinh; toa-lét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà vệ sinh
- toa-lét
Lượng từ: 间、处
Trong tiếng Trung, 厕所 (cèsuǒ) có nghĩa là “nhà vệ sinh; toa-lét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 间、处