Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

厕所

cèsuǒ

Trong tiếng Trung, 厕所 (cèsuǒ) có nghĩa là “nhà vệ sinh; toa-lét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà vệ sinh
  2. toa-lét

Lượng từ: 间、处

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问厕所在哪里?
    Qǐngwèn cèsuǒ zài nǎlǐ?
    Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

Chữ Hán

厕
cè
restroom; toilet; lavatory; to be mingled with; to be involved in