所长
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 所長
Trong tiếng Trung, 所长 (suǒzhǎng) có nghĩa là “viện trưởng; trưởng sở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- viện trưởng
- trưởng sở
Cách đọc khác: suǒcháng — what one is good at; one's strong point
Chưa có phát âm