Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

所长

suǒzhǎng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 所長

Trong tiếng Trung, 所长 (suǒzhǎng) có nghĩa là “viện trưởng; trưởng sở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. viện trưởng
  2. trưởng sở

Cách đọc khác: suǒcháng — what one is good at; one's strong point

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 王所长今天不在办公室。
    Wáng suǒzhǎng jīntiān bú zài bàngōngshì.
    Viện trưởng Vương hôm nay không có ở văn phòng.

Chữ Hán