Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

汁

zhī

Trong tiếng Trung, 汁 (zhī) có nghĩa là “nước; nước ép; dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước
  2. nước ép
  3. dịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个苹果的汁很多。
    Zhège píngguǒ de zhī hěn duō.
    Quả táo này có rất nhiều nước.

Chữ Hán

汁
zhī
nước; nước ép
Từ chứa 汁