Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

言语

yányǔ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 言語

Trong tiếng Trung, 言语 (yányǔ) có nghĩa là “lời nói; ngôn ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lời nói
  2. ngôn ngữ

Cách đọc khác: yányu — to speak; to tell

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的言语中充满了温暖。
    Tā de yányǔ zhōng chōngmǎnle wēnnuǎn.
    Trong lời nói của anh ấy tràn đầy sự ấm áp.

Chữ Hán

语
yǔ
dialect; language
Từ chứa 语