自言自语
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 自言自語
Trong tiếng Trung, 自言自语 (zìyánzìyǔ) có nghĩa là “nói một mình; tự lẩm bẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nói một mình
- tự lẩm bẩm
Trong tiếng Trung, 自言自语 (zìyánzìyǔ) có nghĩa là “nói một mình; tự lẩm bẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.