发言人
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 發言人
Trong tiếng Trung, 发言人 (fāyánrén) có nghĩa là “người phát ngôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- người phát ngôn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 发言人 (fāyánrén) có nghĩa là “người phát ngôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.