Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

母

mǔ

Trong tiếng Trung, 母 (mǔ) có nghĩa là “mẹ; cái (động vật); nguồn gốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mẹ
  2. cái (động vật)
  3. nguồn gốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一只母狗和它的小狗。
    Zhè shì yì zhī mǔgǒu hé tā de xiǎogǒu.
    Đây là một con chó mẹ và chó con của nó.

Chữ Hán

母
mǔ
mẹ; cái (động vật)
Từ chứa 母