Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

母鸡

mǔjī
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 母雞

Trong tiếng Trung, 母鸡 (mǔjī) có nghĩa là “gà mái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gà mái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只母鸡今天下了一个蛋。
    Zhè zhī mǔjī jīntiān xiàle yí gè dàn.
    Con gà mái này hôm nay đã đẻ một quả trứng.

Chữ Hán