母鸡
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 母雞
Trong tiếng Trung, 母鸡 (mǔjī) có nghĩa là “gà mái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gà mái
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 母鸡 (mǔjī) có nghĩa là “gà mái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.