Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

鸡

jī
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 雞

Trong tiếng Trung, 鸡 (jī) có nghĩa là “gà; con gà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gà
  2. con gà

Lượng từ: 只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶养了几只鸡。
    Nǎinai yǎngle jǐ zhī jī.
    Bà đã nuôi mấy con gà.

Chữ Hán

鸡
jī
gà; con gà
Từ chứa 鸡