鹤立鸡群
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鶴立雞群
Trong tiếng Trung, 鹤立鸡群 (hèlìjīqún) có nghĩa là “nổi trội; xuất chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nổi trội
- xuất chúng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 鹤立鸡群 (hèlìjīqún) có nghĩa là “nổi trội; xuất chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.