Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鹤立鸡群

hèlìjīqún
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鶴立雞群

Trong tiếng Trung, 鹤立鸡群 (hèlìjīqún) có nghĩa là “nổi trội; xuất chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nổi trội
  2. xuất chúng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 高个子选手在人群中鹤立鸡群。
    Gāogèzi xuǎnshǒu zài rénqún zhōng hèlìjīqún.
    Tuyển thủ cao kều nổi bật hẳn giữa đám đông.

Chữ Hán