Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

群体

qúntǐ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 群體

Trong tiếng Trung, 群体 (qúntǐ) có nghĩa là “nhóm; cộng đồng; quần thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhóm
  2. cộng đồng
  3. quần thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人是一个活跃的群体。
    Niánqīngrén shì yí gè huóyuè de qúntǐ.
    Người trẻ là một nhóm năng động.

Chữ Hán