Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

成群结队

chéngqúnjiéduì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 成群結隊

Trong tiếng Trung, 成群结队 (chéngqúnjiéduì) có nghĩa là “thành từng đàn; tụ tập đông đúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành từng đàn
  2. tụ tập đông đúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天到了,鸟儿成群结队地飞过来。
    Chūntiān dào le, niǎo'ér chéngqúnjiéduì de fēi guòlái.
    Mùa xuân đến, chim chóc bay về thành từng đàn.

Chữ Hán