Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

群

qún

Trong tiếng Trung, 群 (qún) có nghĩa là “nhóm; đám đông; (lượng từ) đàn, bầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhóm
  2. đám đông
  3. (lượng từ) đàn, bầy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一群孩子在公园里玩耍。
    Yì qún háizi zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.
    Một nhóm trẻ em đang chơi đùa trong công viên.

Chữ Hán

群
qún
nhóm; đám đông
Từ chứa 群