Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

公鸡

gōngjī
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 公雞

Trong tiếng Trung, 公鸡 (gōngjī) có nghĩa là “gà trống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gà trống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公鸡每天早上都会叫。
    Gōngjī měitiān zǎoshang dōu huì jiào.
    Gà trống gáy mỗi sáng.

Chữ Hán