碧绿
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 碧綠
Trong tiếng Trung, 碧绿 (bìlǜ) có nghĩa là “xanh ngọc bích; xanh lục sẫm; xanh biếc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xanh ngọc bích
- xanh lục sẫm
- xanh biếc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 碧绿 (bìlǜ) có nghĩa là “xanh ngọc bích; xanh lục sẫm; xanh biếc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.