绿地
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 綠地
Trong tiếng Trung, 绿地 (lǜdì) có nghĩa là “không gian xanh; mảng xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không gian xanh
- mảng xanh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 绿地 (lǜdì) có nghĩa là “không gian xanh; mảng xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.