Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

爱面子

àimiànzi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 愛面子

Trong tiếng Trung, 爱面子 (àimiànzi) có nghĩa là “sĩ diện; trọng thể diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sĩ diện
  2. trọng thể diện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他很爱面子,不喜欢被批评。
    Tā hěn ài miànzi, bù xǐhuan bèi pīpíng.
    Anh ấy rất sĩ diện, không thích bị phê bình.

Chữ Hán