半数
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 半數
Trong tiếng Trung, 半数 (bànshù) có nghĩa là “nửa số; một nửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nửa số
- một nửa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 半数 (bànshù) có nghĩa là “nửa số; một nửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.