Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

成年

chéngnián

Trong tiếng Trung, 成年 (chéngnián) có nghĩa là “trưởng thành; người lớn; quanh năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trưởng thành
  2. người lớn
  3. quanh năm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 成年以后就要对自己负责。
    Chéngnián yǐhòu jiù yào duì zìjǐ fùzé.
    Sau khi trưởng thành phải tự chịu trách nhiệm về bản thân.

Chữ Hán