成型
Trong tiếng Trung, 成型 (chéngxíng) có nghĩa là “định hình; thành hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- định hình
- thành hình
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 成型 (chéngxíng) có nghĩa là “định hình; thành hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.