Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

成型

chéngxíng

Trong tiếng Trung, 成型 (chéngxíng) có nghĩa là “định hình; thành hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. định hình
  2. thành hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的新计划已经基本成型了。
    Wǒmen de xīn jìhuà yǐjīng jīběn chéngxíng le.
    Kế hoạch mới của chúng tôi cơ bản đã định hình rồi.

Chữ Hán