Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不景气

bùjǐngqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 不景氣

Trong tiếng Trung, 不景气 (bùjǐngqì) có nghĩa là “trì trệ; ế ẩm; suy thoái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trì trệ
  2. ế ẩm
  3. suy thoái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 最近整个行业都很不景气。
    Zuìjìn zhěnggè hángyè dōu hěn bùjǐngqì.
    Gần đây cả ngành đều rất trì trệ.

Chữ Hán