成问题
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 成問題
Trong tiếng Trung, 成问题 (chéngwèntí) có nghĩa là “trở thành vấn đề; có vấn đề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trở thành vấn đề
- có vấn đề
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 成问题 (chéngwèntí) có nghĩa là “trở thành vấn đề; có vấn đề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.