Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

侧面

cèmiàn

Trong tiếng Trung, 侧面 (cèmiàn) có nghĩa là “mặt bên; sườn; khía cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặt bên
  2. sườn
  3. khía cạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从侧面看,这座建筑非常独特。
    Cóng cèmiàn kàn, zhè zuò jiànzhù fēicháng dútè.
    Nhìn từ mặt bên, tòa nhà này rất độc đáo.

Chữ Hán