侧
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 側
Trong tiếng Trung, 侧 (cè) có nghĩa là “phía; bên; nghiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía
- bên
- nghiêng
Cách đọc khác: zhāi — lean on one side
Trong tiếng Trung, 侧 (cè) có nghĩa là “phía; bên; nghiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhāi — lean on one side