Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

侧

cè
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 側

Trong tiếng Trung, 侧 (cè) có nghĩa là “phía; bên; nghiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phía
  2. bên
  3. nghiêng

Cách đọc khác: zhāi — lean on one side

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把车停在道路右侧。
    Qǐng bǎ chē tíng zài dàolù yòu cè.
    Xin hãy đỗ xe ở bên phải đường.

Chữ Hán

侧
cè
phía; bên
Từ chứa 侧