两侧
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 兩側
Trong tiếng Trung, 两侧 (liǎngcè) có nghĩa là “hai bên; hai phía”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hai bên
- hai phía
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 两侧 (liǎngcè) có nghĩa là “hai bên; hai phía”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.