两边
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 兩邊
Trong tiếng Trung, 两边 (liǎngbiān) có nghĩa là “hai bên; đôi bên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hai bên
- đôi bên
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 两边 (liǎngbiān) có nghĩa là “hai bên; đôi bên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.