Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

两栖

liǎngqī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 兩棲

Trong tiếng Trung, 两栖 (liǎngqī) có nghĩa là “lưỡng cư; lưỡng dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lưỡng cư
  2. lưỡng dụng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 青蛙是常见的两栖动物。
    Qīngwā shì chángjiàn de liǎngqī dòngwù.
    Ếch là loài động vật lưỡng cư phổ biến.

Chữ Hán