Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

侧重

cèzhòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 側重

Trong tiếng Trung, 侧重 (cèzhòng) có nghĩa là “chú trọng; tập trung vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chú trọng
  2. tập trung vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这门课侧重培养学生的口语能力。
    Zhè mén kè cèzhòng péiyǎng xuésheng de kǒuyǔ nénglì.
    Khóa học này chú trọng bồi dưỡng năng lực nói của học sinh.

Chữ Hán