Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敞开

chǎngkāi

Trong tiếng Trung, 敞开 (chǎngkāi) có nghĩa là “mở toang; mở rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mở toang
  2. mở rộng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把窗户敞开,让新鲜空气进来。
    Bǎ chuānghu chǎngkāi, ràng xīnxiān kōngqì jìnlái.
    Hãy mở toang cửa sổ ra để không khí trong lành tràn vào.

Chữ Hán

敞
chǎng
open to the view of all; spacious
Từ chứa 敞