Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

步伐

bùfá

Trong tiếng Trung, 步伐 (bùfá) có nghĩa là “bước đi; nhịp bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước đi
  2. nhịp bước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他加快了向前走的步伐。
    Tā jiākuàile xiàngqián zǒu de bùfá.
    Anh ấy rảo bước nhanh hơn về phía trước.

Chữ Hán

伐
fá
to cut down; to fell
Từ chứa 伐