Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

边疆

biānjiāng

Trong tiếng Trung, 边疆 (biānjiāng) có nghĩa là “biên cương; vùng biên giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên cương
  2. vùng biên giới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 士兵们日夜守护着边疆。
    Shìbīngmen rìyè shǒuhùzhe biānjiāng.
    Các binh sĩ ngày đêm canh giữ biên cương.

Chữ Hán