Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逞强

chěngqiáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 逞強

Trong tiếng Trung, 逞强 (chěngqiáng) có nghĩa là “cố gượng; ra vẻ mạnh mẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cố gượng
  2. ra vẻ mạnh mẽ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 累了就休息一下,不要逞强。
    Lèile jiù xiūxi yīxià, bùyào chěngqiáng.
    Mệt rồi thì nghỉ ngơi một lát đi, đừng cố quá sức.

Chữ Hán

逞
chěng
to show off; to flaunt
Từ chứa 逞