Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鄙视

bǐshì

Trong tiếng Trung, 鄙视 (bǐshì) có nghĩa là “khinh thường; coi thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khinh thường
  2. coi thường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们不应该鄙视任何诚实的劳动。
    Wǒmen bù yīnggāi bǐshì rènhé chéngshí de láodòng.
    Chúng ta không nên coi thường bất kỳ sự lao động chân chính nào.

Chữ Hán

鄙
bǐ
rustic; low
Từ chứa 鄙
视
shì
(literary, or bound form) to look at
Từ chứa 视