Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

诚心诚意

chéngxīnchéngyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 誠心誠意

Trong tiếng Trung, 诚心诚意 (chéngxīnchéngyì) có nghĩa là “thành tâm thành ý; hết lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành tâm thành ý
  2. hết lòng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他诚心诚意地向大家道歉。
    Tā chéngxīnchéngyì dì xiàng dàjiā dàoqiàn.
    Anh ấy thành tâm thành ý xin lỗi mọi người.

Chữ Hán

诚
chéng
sincere; authentic; really; truly
Từ chứa 诚
意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意