Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

保管

bǎoguǎn

Trong tiếng Trung, 保管 (bǎoguǎn) có nghĩa là “bảo quản; người coi giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo quản
  2. người coi giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请妥善保管好自己的贵重物品。
    Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn hǎo zìjǐ de guìzhòng wùpǐn.
    Xin vui lòng bảo quản cẩn thận đồ dùng có giá trị của mình.

Chữ Hán