Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

艾滋病

àizībìng

Trong tiếng Trung, 艾滋病 (àizībìng) có nghĩa là “bệnh AIDS; AIDS”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bệnh AIDS
  2. AIDS

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都应该了解如何预防艾滋病。
    Dàjiā dōu yīnggāi liǎojiě rúhé yùfáng àizībìng.
    Mọi người đều nên tìm hiểu cách phòng ngừa AIDS.

Chữ Hán

艾
ài
Chinese mugwort (Artemisia); moxa
滋
zī
to grow; to nourish
Từ chứa 滋