Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

美滋滋

měizīzī

Trong tiếng Trung, 美滋滋 (měizīzī) có nghĩa là “rất vui sướng; đắc ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rất vui sướng
  2. đắc ý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他美滋滋地喝了一杯热茶。
    Tā měizīzī de hē le yī bēi rè chá.
    Anh ấy khoan khoái uống một tách trà nóng.

Chữ Hán