Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

步骤

bùzhòu

Trong tiếng Trung, 步骤 (bùzhòu) có nghĩa là “bước; trình tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước
  2. trình tự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个实验的下一个步骤是什么?
    Zhège shíyàn de xiàyīge bùzhòu shì shénme?
    Bước tiếp theo của thí nghiệm này là gì?

Chữ Hán