Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

安心

ānxīn

Trong tiếng Trung, 安心 (ānxīn) có nghĩa là “yên tâm; an tâm; an lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yên tâm
  2. an tâm
  3. an lòng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到你平安,我就安心了。
    Tīngdào nǐ píng'ān, wǒ jiù ānxīn le.
    Nghe tin bạn bình an, tôi thấy yên tâm rồi.

Chữ Hán