Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

尺度

chǐdù

Trong tiếng Trung, 尺度 (chǐdù) có nghĩa là “chừng mực; tiêu chuẩn; thang đo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chừng mực
  2. tiêu chuẩn
  3. thang đo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开玩笑的时候要注意把握尺度。
    Kāi wánxiào de shíhou yào zhùyì bǎwò chǐdù.
    Khi đùa vui cần chú ý giữ đúng chừng mực.

Chữ Hán