尺
Trong tiếng Trung, 尺 (chǐ) có nghĩa là “thước đo; thước Tàu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thước đo
- thước Tàu
Lượng từ: 支、把
Cách đọc khác: chě — one of the characters used to represent a musical note in go