Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

尺子

chǐzi

Trong tiếng Trung, 尺子 (chǐzi) có nghĩa là “thước kẻ; thước đo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thước kẻ
  2. thước đo

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把你的尺子借给我用一下。
    Qǐng bǎ nǐ de chǐzi jiè gěi wǒ yòng yíxià.
    Xin hãy cho tôi mượn thước kẻ của bạn dùng một lát.

Chữ Hán