Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

尺寸

chǐcun

Trong tiếng Trung, 尺寸 (chǐcun) có nghĩa là “kích thước; số đo; cỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kích thước
  2. số đo
  3. cỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件大衣的尺寸很合适。
    Zhè jiàn dàyī de chǐcun hěn héshì.
    Kích thước của chiếc áo khoác này rất vừa vặn.

Chữ Hán