Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

寸

cùn

Trong tiếng Trung, 寸 (cùn) có nghĩa là “(lượng từ) tấc; rất ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) tấc
  2. rất ngắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一寸光阴一寸金。
    Yí cùn guāngyīn yí cùn jīn.
    Một tấc thời gian một tấc vàng.

Chữ Hán

寸
cùn
(lượng từ) tấc; rất ngắn
Từ chứa 寸