车祸
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 車禍
Trong tiếng Trung, 车祸 (chēhuò) có nghĩa là “tai nạn giao thông; tai nạn xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tai nạn giao thông
- tai nạn xe
Lượng từ: 起
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 车祸 (chēhuò) có nghĩa là “tai nạn giao thông; tai nạn xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 起