Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

安逸

ānyì

Trong tiếng Trung, 安逸 (ānyì) có nghĩa là “an nhàn; thảnh thơi; ung dung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. an nhàn
  2. thảnh thơi
  3. ung dung
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 退休后的生活非常安逸。
    Tuìxiū hòu de shēnghuó fēicháng ānyì.
    Cuộc sống sau khi nghỉ hưu vô cùng an nhàn.

Chữ Hán

逸
yì
to flee; to escape; leisurely; relaxed