Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

趁机

chènjī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 趁機

Trong tiếng Trung, 趁机 (chènjī) có nghĩa là “nhân cơ hội; thừa cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân cơ hội
  2. thừa cơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家不注意时,他趁机溜走了。
    Dàjiā bù zhùyì shí, tā chènjī liūzǒu le.
    Khi mọi người không để ý, anh ấy đã nhân cơ hội lẻn đi.

Chữ Hán